Kính chúc vạn sự an lành cát tường đến Quý Vị và gia đình .
Trân trọng
Nhóm Nhật Liên
![]() |
| Danh sách các xã huyện nhận quà |
![]() |
| cám ơn chiếc nón của bạn Thắm (chị Trang , trưởng nhóm Nhật Liên ) |
![]() |
| "cửu vạn' trẻ , khỏe vui tính . Ăn một lần chừng chục chén cháo nấm, rau má. lần sau cần 'khuân vác' em lại đi nhé — with Vinh Hoàng Lâm. |
![]() |
| Nhóm bạn Canada |
![]() |
| Một phần quà như hình tương đượng 300,000 vnđ |
| Tên xã, huyện | Phần quà |
| Long Hậu | 40 |
| Vĩnh Thới | 12 |
| Tân Hòa | 20 |
| Định Hòa | 20 |
| Phong Hòa | 24 |
| Tân An Thạnh | 7 |
| Tân Hưng | 15 |
| Tân Lược | 15 |
| Thành Lợi | 20 |
| Tân Bình | 20 |
| Stt | Hàng hóa | Đơn vị tính | Giá tiền | Số lượng | Thành tiền |
| 1 | Gạo | 15kgs | Bảo Vân tài trợ | ||
| 2 | Mì gói | 1 thùng | 55,000 | 185 | 10,175,000 |
| 3 | Nước tương | 1 chai | - | ||
| 4 | Nước mắm | 1 chai | - | ||
| 5 | Đường | 1kgs | 15,000 | 202 | 3,030,000 |
| 6 | Sữa bò | 1 hộp | - | ||
| 7 | Bột Ngọt | 400gr | 20,000 | 202 | 4,040,000 |
| 8 | Dầu ăn | 1 lít | 20,000 | 202 | 4,040,000 |
| 9 | Tiền mặt | 100,000 | 202 | 20,200,000 | |
| Tổng cộng | 210,000 | 41,485,000 | |||
Stt
|
Tên nhà hảo tâm
|
Qúy 1
|
Qúy 2
|
Qúy 3
|
Qúy 4
|
Tổng cộng
|
Nhóm chị Thiên Kim
|
||||||
1
|
Lê Thị Lệ Uyên
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
1,200,000
|
2
|
Anh Chị Tân Lê
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
1,200,000
|
3
|
Nguyễn Thị Song Tùng
|
600,000
|
600,000
|
600,000
|
600,000
|
2,400,000
|
4
|
Cao Xuân Kièu Oanh
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
600,000
|
5
|
Nguyễn Thi Mai Hương
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
1,200,000
|
6
|
Nguyễn Lê Anh
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
1,200,000
|
7
|
Mộng Trinh
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
600,000
|
8
|
Khấu Thị Thiên Kim
|
600,000
|
600,000
|
600,000
|
600,000
|
2,400,000
|
9
|
Lê Nguyễn Mỹ Thanh
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
1,200,000
|
TOTAL 1
|
3,000,000
|
3,000,000
|
3,000,000
|
3,000,000
|
12,000,000
|
|
Nhóm Cúc-Huệ-Dung
|
||||||
1
|
Trần Thị Lệ
|
1,500,000
|
1,500,000
|
1,500,000
|
1,500,000
|
6,000,000
|
2
|
Tiêu Thị Phương Uyên
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
1,200,000
|
3
|
Tiêu Thị Phương Khanh
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
1,200,000
|
4
|
Trần Thị Thúy An (dì Uyên)
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
1,200,000
|
5
|
GĐ Tường Bạch
|
1,020,000
|
1,020,000
|
1,020,000
|
1,020,000
|
4,080,000
|
6
|
Tịnh Đức
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
1,200,000
|
7
|
Bảo Minh
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
600,000
|
8
|
Tịnh Bảo
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
1,200,000
|
9
|
Nguyễn T Trúc Mai
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
600,000
|
10
|
Tâm Hoa - Minh Nhân
|
600,000
|
600,000
|
600,000
|
600,000
|
2,400,000
|
11
|
Tâm Khánh
|
600,000
|
600,000
|
600,000
|
600,000
|
2,400,000
|
12
|
Tâm Liên
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
1,200,000
|
13
|
Châu Chiêu Thành
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
1,200,000
|
14
|
Châu Văn Hai
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
600,000
|
15
|
Lê Ngọc Bích
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
600,000
|
16
|
Lê Bích Thủy
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
600,000
|
17
|
Anh Hùng
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
1,200,000
|
TOTAL 2
|
10,170,000
|
10,170,000
|
10,170,000
|
10,170,000
|
27,480,000
|
|
1
|
Hồ Nguyên Thuần
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
1,200,000
|
TOTAL 3
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
1,200,000
|
|
Nhóm bạn Thúy Vy
|
0
|
|||||
1
|
Bảo Nguyên
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
1,200,000
|
2
|
Tâm Nguyễn
|
303,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
753,000
|
TOTAL 4
|
603,000
|
450,000
|
450,000
|
450,000
|
1,953,000
|
|
Nhóm bạn Huệ Lan
|
0
|
|||||
1
|
Nguyễn Thị Ngân Hà
|
400,000
|
400,000
|
|||
2
|
Phan Thị Phương Dung
|
100,000
|
100,000
|
|||
3
|
Phạm Nguyễn Thu Nga
|
300,000
|
300,000
|
|||
4
|
Nguyễn Thị Kiều Hạnh
|
200,000
|
200,000
|
|||
5
|
Hồ Thị Thu Hằng
|
200,000
|
200,000
|
|||
6
|
Nguyễn Thị Oanh
|
100,000
|
100,000
|
|||
7
|
Phạm Thị Hằng
|
400,000
|
400,000
|
|||
8
|
Vi Thị Cẩm Hường
|
500,000
|
500,000
|
|||
9
|
Lê Biện Ngàn Thương
|
1,000,000
|
1,000,000
|
|||
10
|
Lương Huệ Lan
|
4,300,000
|
4,300,000
|
|||
11
|
Lương Huệ Chánh
|
4,000,000
|
4,000,000
|
|||
12
|
Đặng Trịnh Thanh Phương
|
1,000,000
|
1,000,000
|
|||
13
|
Lương Huệ Quyên
|
4,500,000
|
4,500,000
|
|||
14
|
Ngô Anh Tuấn
|
500,000
|
500,000
|
|||
15
|
Khánh (bạn Quyên)
|
1,000,000
|
1,000,000
|
|||
16
|
Nguyễn Thị Hải Anh
|
1,000,000
|
1,000,000
|
|||
17
|
Huỳnh Hồng Anh Đào
|
500,000
|
500,000
|
|||
TOTAL 5
|
20,000,000
|
0
|
0
|
0
|
20,000,000
|
|
Nhóm bạn chị Liên
|
0
|
|||||
1
|
Nguyễn Thị Phương Hà
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
600,000
|
2
|
Lê Thi Kim Liên
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
600,000
|
TOTAL 5
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
1,200,000
|
|
1
|
Katherine Quỳnh
|
360,000
|
360,000
|
|||
2
|
Nguyễn Tú Hạnh
|
300,000
|
300,000
|
|||
3
|
Xuân Lang và các bạn
|
13,750,000
|
0
|
|||
4
|
Tâm Nguyên
|
150,000
|
150,000
|
|||
5
|
Thanh (Nguyên Tịnh)
|
750,000
|
750,000
|
750,000
|
750,000
|
3,000,000
|
6
|
Đô Hiến (Nhuận Minh)
|
100,000
|
0
|
|||
7
|
Trần Kim Thư
|
150,000
|
200,000
|
350,000
|
||
8
|
Chị Liên - chị Điệp - Chơn An Từ
|
222,000
|
||||
9
|
Phượng (Tịnh Ngọc)
|
250,000
|
||||
TOTAL 6
|
15,782,000
|
1,200,000
|
750,000
|
750,000
|
4,160,000
|
|
2014 đưa sang
|
5,800,000
|
|||||
GRAND TOTAL
|
55,955,000
|
15,420,000
|
14,970,000
|
14,970,000
|
67,993,000
|
| Tên xã, huyện | Số phần | Gía tiền | Số tập/phần | Thành tiền |
| Trung An, Mỹ Tho | 100 | 5,500 | 10 | 5,500,000 |
| Tân Phước, Tiền Giang | 150 | 5,500 | 10 | 8,250,000 |
| Viếc bic | 600 | 1,200 | 720,000 | |
| Tổng cộng | 14,470,000 |
| Stt | Họ và Tên | Số tiền |
| 1 | Bảo Nguyên | 660,000 |
| 2 | Nhuận Minh | 222,000 |
| 3 | Tâm Nguyên | 650,000 |
| 4 | Nguyễn Tú Hạnh | 600,000 |
| 5 | Trần Kim Thư | 500,000 |
| 6 | Katherine Quỳnh | 360,000 |
| 7 | Lê thị Bé thủy | 100,000 |
| 8 | Chị Liên - chị Điệp - Chơn An Từ | 358,000 |
| 9 | Nguyên Tịnh | 1,200,000 |
| 10 | Thượng Hoàng | 500,000 |
| 11 | Tịnh Ngọc | 250,000 |
| 12 | Tâm Nguyễn | 600,000 |
| Total | 6,000,000 |